THƯ MỤC LỊCH SỬ MIỀN NAM

Sắp xếp theo Tác giả | Nhan đề

Trang
|< 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 >|

Stt Tác giả Tác giả phụ Nhan đề Nhà xuất bản Năm xuất bản Giai đoạn Ngôn ngữ Chủ đề Mô tả tóm tắt Khổ cỡ ISBN Số phân loại Nơi lưu trữ
1Bulletin administratif de la Cochinchine 1922: Table chronologique et analytique. No. 1-13: 5 janvier-30 mars 1922/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-13: 05/01 đến 30/03 năm 1922Saigon: ImP. C. Ardin1922fr422 p.; 30cmOCTO006050Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
2Bulletin administratif de la Cochinchine 1923: Table chronologique et analytique. No. 1-13: 4 jan-29 mars 1923/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-13: 04/01 đến 29/03 năm 1923Saigon: ImP. Commerciale1923fr536 p.+CCCX; 30cmOCTO006053Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
3Bulletin administratif de la Cochinchine 1923. No. 14-26: 5 avril-28 juin/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 14-26: 05/04 đến 28/07 năm 1923Saigon: ImP. Commerciale 1923frp. 537-944; 30cmOCTO006054Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
4Bulletin administratif de la Cochinchine 1923. No. 27-39: 5 Juillet-27 Septembre/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 27-39: 05/07 đến 27/09 năm 1923Saigon: ImP. Commerciale 1923frp. 945-1444; 30cmViện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
5Bulletin administratif de la Cochinchine 1923. No. 40-51: 4 Oct. - 20 Déc. 1923/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 40-51: 04/10 đến 20/12 năm 1923Saigon: ImP. Commerciale 1923frp. 1445-2080; 30cmOCTO006056Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
6Bulletin administratif de la Cochinchine 1924: Table chronologique et analytique. N.o 1-13: 3 Janvier-27 Mars/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-13: 03/01 đến 27/03 năm 1924Saigon: ImP. Commerciale1924frNhà nước và pháp luật596 p.+CCCLXXIV; 30cmOCTO006057Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
7Bulletin administratif de la Cochinchine 1924. No. 14-26: 3 Avril-26 Juin 1924/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 14-26: 03/04 đến 26/07 năm 1924Saigon: ImP. Commerciale1924frNhà nước và pháp luậtp. 651-1176; 30cmOCTO006058Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
8Bulletin administratif de la Cochinchine 1924. No. 27-39: 3 Juillet-25 Septembre 1924/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 27-39: 03/07 đến 25/09 năm 1924Saigon: ImP. Commerciale1924frp. 1177-1752; 30cm OCTO006059Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
9Bulletin administratif de la Cochinchine 1924. No. 40-52: 2 octobre-25 Décembre 1924/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 40-52: 02/10 đến 25/12 năm 1924Saigon: ImP. Commerciale1924frp. 1753-2372; 30cmOCTO006060Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
10Bulletin administratif de la Cochinchine 1925: Table chronologique et analytique. No. 1-13: 1e Janvier-26 mars 1925/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-13: 01/01 đến 26/03 năm 1925Saigon: ImP. Commerciale1925frNhà nước và pháp luật756 p.+CCCLXXIV; 30cmOCTO006061Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
11Bulletin administratif de la Cochinchine 1925. No. 14-26. No. 25bis: 2 Avril-25 juin 1925/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 14-26. Số 25bis: 02/04 đến 25/07năm 1925Saigon: ImP. Commerciale1925frNhà nước và pháp luậtp. 757-1410+ 72 p.; 30cmOCTO006062Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
12Bulletin administratif de la Cochinchine 1925. No. 27-39, 27bis: 16 Juillet-24 sep.1925/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 27-39. Số 27bis: 16/07 đến 24/09năm 1925Saigon: ImP. Commerciale1925frNhà nước và pháp luậtp. 1411-2242+232 p.; 30cmOCTO006063Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
13Bulletin administratif de la Cochinchine 1925. No. 40-53: 1er octobre-31 déc.1925/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 40-53: 01/10 đến 31/12 năm 1925Saigon: ImP. Commerciale1925frNhà nước và pháp luậtp. 2243-4078; 30cmOCTO006064Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
14Bulletin administratif de la Cochinchine 1926. No. 1-12: 7 janvier-25 mars 1926/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 1-12: 07/01 đến 25/03 năm 1926Saigon: ImP. Commerciale1926frNhà nước và pháp luật912 p.+CCCXCVIII; 30cmOCTO006065Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
15Bulletin administratif de la Cochinchine 1926. No. 13-25: 1er Avril-24 juin 1926/dịch Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 13-25: 01/04 đến 24/06 năm 1926Saigon: ImP. Commerciale1926frNhà nước và pháp luậtp. 913-1734; 30cmOCTO006066Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
16Bulletin administratif de la Cochinchine 1926. No. 26-39: 1er juillet-30 septembre 1926/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 26-39: 01/07 đến 30/09 năm 1926.Saigon: ImP. Commerciale1926frNhà nước và pháp luậtp. 1735-2550; 30cmOCTO006067Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
17Bulletin administratif de la Cochinchine 1926. No. 40-52: 7 octobre-30 décembre 1926/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 40-52: 07/10 đến 30/12 năm 1926Saigon: ImP. Commerciale1926frNhà nước và pháp luậtp. 2551-3446; 30cmOCTO006068Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
18Bulletin administratif de la Cochinchine 1927: Table chronolotique et analytique. No. 1-13: 6 janvier-31 mars 1927/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 1-13: 06/01 đến 31/03 năm 1927Saigon: ImP. Commerciale1927fr1000 p.+CCCXLI; 30cmOCTO006069Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
19Bulletin administratif de la Cochinchine 1927. No. 14-26: 7 avril-30 juin 1927/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 14-26: 07/04 đến 30/07 năm 1927Saigon: ImP. Commerciale1927frp. 1001-1768; 30cmOCTO006070Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
20Bulletin administratif de la Cochinchine 1927. No. 27-39: 7 juillet-29 septembre 1927/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 27-39: 07/07 đến 29/09 năm 1927Saigon: ImP. Commerciale1927frp. 1769-2586; 30cmOCTO006071Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
21Bulletin administratif de la Cochinchine 1927. No. 40-52: 6 octobre-29 décembre 1927/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 40-52: 06/10 đến 29/09 năm 1927Saigon: ImP. Commerciale 1927frp. 2587-3734; 30cmOCTO006072Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
22Bulletin administratif de la Cochinchine 1928: Table des matières. No. 1-13: 5 janvier-29 mars 1928/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-13: 05/01 đến 29/03 năm 1928Saigon: ImP. Commerciale1928fr1090 p.+CCLVII; 30cmOCTO006076Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
23Bulletin administratif de la Cochinchine 1928. No. : 8 avril-28 juin 1928/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 14-26: 08/04 đến 28/06 năm 1928Saigon: ImP. Commerciale1928frp. 1093-1956+28 p.; 30cmOCTO006073Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
24Bulletin administratif de la Cochinchine 1928. No. 27-39: 5 juillet-27 septembre 1928/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 27-39: 05/07 đến 27/09 năm 1928Saigon: ImP. Commerciale1928frp. 1959-2056; 30cmOCTO006074Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
25Bulletin administratif de la Cochinchine 1928. No. 40-52: 4 octobre-27 décembre 1928/Tập san hành chính Nam Kỳ. Số 40-52: 04/10 đến 27/12 năm 1928Saigon: ImP. Commerciale1928frp. 2957-3810+101 p.; 30cmOCTO006075Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
26Bulletin administratif de la Cochinchine 1929: Tables des matières. No. 1-12: 3 janvier-28 mars 1929/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-12: 03/01 đến 28/03 năm 1929Saigon: ImP. Commerciale1929fr1134 p.+CCXCVI; 30cmOCTO006077Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
27Bulletin administratif de la Cochinchine 1929. No. 13-25: 4 avril-27 juin 1929/Tập san hành chính Nam Kỳ: Số 13-25: 04/04 đến 27/06 năm 1929Saigon: ImP. Commerciale1929frpp. 1135-1868; 30cmOCTO006078Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
28Bulletin administratif de la Cochinchine 1929. No. 26-38: 4 juillet-29 septembre 1929/Tập san hành chính Nam Kỳ: Số 13-25: 04/07 đến 29/09 năm 1929Saigon: ImP. Commerciale1929frp. 1869-2608; 30cmOCTO006079Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
29Bulletin administratif de la Cochinchine 1929. No. 39-51: 3 octobre-26 décembre 1929/Tập san hành chính Nam Kỳ: Số 39-51: 03/10 đến 26/09 năm 1929Saigon: ImP. Commerciale1929frp. 2709-3636; 30cmOCTO006080Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội
30Bulletin administratif de la Cochinchine 1930: Table des matières. No. 1-13: 2 janvier-27 mars 1930/Tập san hành chính Nam Kỳ: Niên biểu và mục lục phân tích. Số 1-13: 02/01 đến 27/03 năm 1930Saigon: ImP. La Dépêche1930fr[1106] p.; 30cmOCTO006084Viện Thông Tin Khoa Học Xã Hội

Trang
|< 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 >|